изумрудный

° изумр́удный прил.
  • [thuộc về] ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt
  • (ярко- зелёный) [màu] ngọc bích, lục tươi

изумрудный


 
(изумру'дный)
прил.
   (thuộc về) ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt
   (ярко- зелёный) (màu) ngọc bích, lục tươi