икра
° икр́а I ж. 1a- trứng (cá, ếch, v. v...); (кушанье) trứng cá
- чёрная ~ trứng cá đen
- ќетовая ~ trứng cá đỏ
- :
- баклж́анная ~ cà tím băm
- грибн́ая ~ nấm băm
° икр́а II с. 7c
- (ноѓи) bắp chân, bụng chân, bắp chuối
икра
(икра' I) ж. 1a ► trứng (cá, ếch, v. v…); (кушанье) trứng cá
• чёрная ~ trứng cá đen • ке'товая ~ trứng cá đỏ ► Dịch trong cụm từ: • баклжа'нная ~ cà tím băm • грибна'я ~ nấm băm
(икра' II) с. 7c ► (ноги') bắp chân, bụng chân, bắp chuối
(Y học)
(икра') ► trứng cá
икра
► trứng (cá, lưỡng thê), bụng chân
• демерсальная икра — trứng chìm
• зрелая икра — trứng chín
• оплодотворённая икра — trứng đã thụ tinh
• пелагическая икра — trứng nổi
• плавающая икра — trứng bơi lội
• планктонная икра — trứng nổi
• погружающаяся икра — trứng chìm
• прикрепленная икра — trứng dính bám
• сидячая икра — trứng cố định
• текучая икра — trứng lưu động
• тонущая икра — trứng chìm