Từ điển Nga Việt
"испачкать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
испачкать
° исп́ачкать сов. 1‚(В)
làm bẩn, bôi bẩn, bôi lem luốc, làm nhọ, làm nhớp
~ р́уки làm bẩn tay
испачкать
(испа'чкать)
сов.
1
►
làm bẩn, bôi bẩn, bôi lem luốc, làm nhọ, làm nhớp
• ~ ру'ки làm bẩn tay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh