истребление

° истребл́ение с. 7a
  • [sự] tiêu diệt, hủy diệt
    • ~ вред́ителей [sự] diêt sâu
    • ~ лес́ов [sự] phá trụi rừng
    • войн́а на ~ chiến tranh hủy diệt

истребление


 
(истребле'ние)
с. 7a
   (sự) tiêu diệt, hủy diệt
    • ~ вреди'телей (sự) diêt sâu
    • ~ лесо'в (sự) phá trụi rừng
    • война' на ~ chiến tranh hủy diệt

истребление


   sự tiêu diệt, sự hủy diệt
    
• война на истребление — chiến tranh hủy diệt

    
• массивное истребление — sự hủy diệt hàng loạt, sự hủy diệt lớn

    
• истребление танков — sự tiêu diệt xe tăng