Từ điển Nga Việt
"исчерпаться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
исчерпаться
° исч́ерпаться сов. 1
см. исч́ерпываться 1
исчерпаться
(исче'рпаться)
сов.
1
►
см.
исче'рпываться 1
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh