ковка
° ќовка ж. 3*a- (дошадей) [sự] bịt móng, đóng móng
ковка
(ко'вка) ж. 3*a ► (sự) rèn
► (дошадей) (sự) bịt móng, đóng móng
(Kỹ thuật)
(ко'вка) ► d. sự rèn; vật rèn
• горя'чая ~ sự rèn nóng; vật rèn nóng • закры'тая ~ sự rèn kín; sự rèn khuôn • ручна'я ~ sự rèn tay, sự rèn thủ công • свобо'дная ~ sự rèn tự do, sự rèn không khuôn • сме'шанная ~ sụ rèn hỗn hợp • холо'дная ~ sự rèn nguội • чернова'я ~ sự rèn thô • ~ в шта'мпах sự rèn (bằng) khuôn • ~ под мо'лотом sự rèn bằng búa
ковка
(ко'вка) ► ck. sự rèn; vật rèn
• горя'чая ковка — sự rèn nóng; vật rèn nóng
• закры'тая ковка — sự rèn kín; sự rèn khuôn
• ручнa'я ковка — sự rèn tay, sự rèn thủ công
• свобо'дная ковка — sự rèn tự do, sự rèn không khuôn
• сме'шанная ковка — sụ rèn hỗn hợp
• холо'дная ковка — sự rèn nguội
• черновa'я ковка — sự rèn thô
• ковка в штa'мпах — sự rèn (bằng) khuôn
• ковка под мо'лотом — sự rèn bằng búa