конечно

° кон́ечно нареч.
  • вводн. сл. chắc là
    • он, ~ , прав chắc là nó nói đúng
  • утверд. чачтица cố nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên, chuyện, hẳn rồi, đã đành, nhất định rồi
    • м́ожно мне войт́и? - ~! tôi có vào được không? - cố nhiên!; tôi vào được chứ? - được quá đi chứ lị!
    • ~ есть! tất nhiên là có!
    • ~ нет! tất nhiên là không!

конечно


 
(коне'чно)
нареч.
   вводн. сл. chắc là
    • он, конечно, прав chắc là nó nói đúng
   утверд. частица cố nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên, chuyện, hẳn rồi, đã đành, nhất định rồi
    • мо'жно мне войти'?- конечно! tôi có vào được không?- cố nhiên!; tôi vào được chứ?- được quá đi chứ lị!
    • ~ есть! tất nhiên là có!
    • ~ нет! tất nhiên là không!

конечно

КОНЕЧНО [шн]. 1. вводн. сл. Само собой разумеется, без сомнения. Он, к, прав. 2. частица, Употр. при утверждении, подтверждении, да, разумеется. Вы любите музыку? - K.I 3. Выражает сомнение, уверенность в обратном (разг. ирон.). Бросаю курить, последняя сигарета. - К.! (т. е. очень сомневаюсь, не верю).