краснощекий

° краснощёкий прил.
  • [có] má ửng đỏ, má hồng, má thắm, má đào, má hây hây

краснощекий


 
(краснощёкий)
прил.
   (có) má ửng đỏ, má hồng, má thắm, má đào, má hây hây