критически


  (крити́ческ|ий I) прил.
   (содержащий критику) (có tính chất) phê bình, phê phán, chỉ trích
    • ~ая статья́ bài (báo) phê bình, bài phê phán
    • ~ие замеча́ния những lời nhận xét (phê bình, phê phán, chỉ trích)
    • ~ ум đầu óc phê phán
  (крити́ческ|ий II) прил.
   (переломный) (đang) đột biến, kịch biến, biến động
    • ~ во́зраст trạc tuổi trưởng thành
   (трудный, опасный) nguy kịch, hiểm nghèo, nguy cấp, nguy ngập, nguy hiểm
    • ~ моме́нт lúc hiểm nghèo, lúc nguy ngập, lúc nước sôi lửa bỏng
    • ~ая температу́ра физ. nhiệt độ tới hạn
    • ~ое значе́ние мат. trị số tới hạn

критически

критически нареч. кри-ти-чес-ки 

+ Thesaurus

Synonymsнапряженно драматично драматически критично остро

Antonymsнекритически

Derivatives - adjectiveкритический

Derivatives - nounкритика