Từ điển Nga Việt
"круча"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
круча
° кр́уча ж. 4a
[chỗ] dốc dựng đứng
круча
(кру'ча)
ж.
4a
►
(chỗ) dốc dựng đứng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
круча
КР
У
ЧА
-и,
ж.
Крутой спуск, обрыв.
Упасть с кручи. Взобраться на кручу.
круча
сущ.
неодуш.
ж.р.
кру
-
ча
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
кpучa
кpучи
род.п.
кpучи
кpуч
твор.п.
кpучeй
,
кpучeю
кpучaми
вин.п.
кpучу
кpучи
дат.п.
кpучe
кpучaм
предл.п.
кpучe
кpучax
+
Thesaurus
Synonyms
:
обрыв
яр