ловко

° л́овко
  • нареч. [một cách] khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo
    • ~ в́ывернуться из чеѓо-л. khôn khéo (khéo léo) thoát khỏi cái gì
    • ~ пойм́ать коѓо-л. nhanh nhẹn (khéo léo) bắt ai
  • в знач. межд. разг. giỏi, khéo, tài
    • вот ́это ~! thế mới giỏi (tài) chứ!, tài thật!

ловко


 
(ло'вко)

   нареч. (một cách) khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo
    • ~ вы'вернуться из чего'-л. khôn khéo (khéo léo) thoát khỏi cái gì
    • ~ пойма'ть кого'-л. nhanh nhẹn (khéo léo) bắt ai
   в знач. межд. разг. giỏi, khéo, tài
    • вот э'то ловко! thế mới giỏi (tài) chứ!, tài thật!