морально

° мор́ально нареч.
  • [về] mặt tinh thần
    • он ~ опуст́ился nó đã trở nên trụy lạc, nó đâm hư hỏng (sa đọa, đổ đốn)

морально


 
(мора'льно)
нареч.
   (về) mặt tinh thần
    • он ~ опусти'лся nó đã trở nên trụy lạc, nó đâm hư hỏng (sa đọa, đổ đốn)