Từ điển Nga Việt
"мужиковатый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
мужиковатый
МУЖИКОВ
А
ТЫЙ
-ая, -ое; -ат (разг.). Грубоватый, простоватый. М.
вид.
II
сущ,
мужиковатость,
-и, ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh