Từ điển Nga Việt
"мушкет"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
мушкет
мушкет
►
[sử] súng hỏa mai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
мушкет
МУШК
Е
Т
-а,
м.
Старинное ружьё крупного калибра с фитильным замком. Я
прил.
мушкетный, -ая, -ое.