Từ điển Nga Việt
"наворачивать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
наворачивать
НАВОР
А
ЧИВАТЬ
-аю, -аешь; несов. 1. см. наворотить. 2. что. Много и с аппетитом есть (прост.). II сов.
навернуть,
-ну, -нёшь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh