Từ điển Nga Việt
"накликать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
накликать
НАКЛ
И
КАТЬ
-ичу, -ичешь; -иканный; сов., что и чего (прост.). Навлечь (что-н. плохое) разговорами, предсказаниями. Н. беду, несчастье. II несов.
накликать,
-аю, -
аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh