недоступно
(недосту́пн|ый) прил. ► không tới được, không qua được
► (превышающий чьи-
л. возможности) không đạt tới được, không với tới được, không hợp sức, quá sức, không vừa tầm, quá khả năng; (в денежном отношении) không hợp túi tiền, quá đắt
► (трудный для понимания) khó hiểu, khó lĩnh hội
• э́то ~о моему́ понима́нию cái đó thì khó hiểu đối với tôi ► (о человеке) khó gần, khó chan hòa
(Kỹ thuật) (недосту́пный) ► không tới được, không đạt tới được, không với tới, không hiểu được