Từ điển Nga Việt
"незаменимость"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
незаменимость
незаменимость
(Kỹ thuật)
(незамени'мость)
►
tính không thay thế được
незаменимость
(незамени'мость)
►
tính không thay thế được
незаменимость
►
tính không thay thế
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh