ненормально


  (ненорма́льный) прил.
   không bình thường, bất thường, lạ thường, khác thường
   разг. (психически больной) dở người, dở hơi, lẩm cẩm, rồ, rồ dại, mất trí, điên dại, điên
  (Kỹ thuật) (ненорма́льный)
   không bình thường, khác thường
  (Y học) (ненормальный)
   không bình thường