непрямой

° непрям|́ой прил.
  • không thẳng, không trực tiếp, gián tiếp
    • ~́ая л́иния đường không thẳng
    • ~́ые в́ыборы [cuộc] bầu cử gián tiếp
    • ~́ое дел́ение биол. gián phân
  • (неискренный) không thẳng thắn, không thành thật, quanh co, úp mở
    • ~ отв́ет câu trả lời úp mở ( quanh co)

непрямой


 
(непрям|о'й)
прил.
   không thẳng, không trực tiếp, gián tiếp
    • ~а'я ли'ния đường không thẳng
    • ~ы'е вы'боры (cuộc) bầu cử gián tiếp
    • ~о'е деле'ние биол. gián phân
   (неискренный) không thẳng thắn, không thành thật, quanh co, úp mở
    • ~ отве'т câu trả lời úp mở (quanh co)
 (Kỹ thuật)
(непрямо'й)

   gián tiếp, không trức tiếp, không thẳng, cong
 (Y học)
(непрямой)

   gián tiếp, không thẳng

непрямой


 
(непрямо'й)

   gián tiếp, không trức tiếp, không thẳng, cong

непрямой


   gián tiếp

непрямой

непрямой прил. неп-ря-мой 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. нeпpямoй нeпpямaя нeпpямoe нeпpямыe
род.п. нeпpямoгo нeпpямoй нeпpямoгo нeпpямыx
твор.п. нeпpямым нeпpямoй, нeпpямoю нeпpямым нeпpямыми
вин.п. неодуш. нeпpямoй нeпpямую нeпpямoe нeпpямыe
вин.п. одуш. нeпpямoгo нeпpямыx
дат.п. нeпpямoму нeпpямoй нeпpямoму нeпpямым
предл.п. нeпpямoм нeпpямoй нeпpямoм нeпpямыx

+ Thesaurus

Synonymsкосвенный

Antonymsпрямой