несерьезный

° несерьёзн|ый прил.
  • (легкомысленный) không nghiêm chỉnh, không nghiêm túc, không đứng đắn, nhẹ dạ, bờm xơm, cợt nhả
    • ~ые л́юди những người không đứng đắn
    • ~ вид bề ngoài không nghiêm chỉnh
    • ~ое отнош́ение к д́елу thái độ không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh) đối với công việc, thái độ công tác không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh)
  • (незначительный) không nghiêm trọng, không đáng kể
    • ~ое д́ело công việc nhỏ nhặt (không đáng kể)
    • ~ая р́ана vết thương nhẹ (không nghiêm trọng)

несерьезный


 
(несерьёзн|ый)
прил.
   (легкомысленный) không nghiêm chỉnh, không nghiêm túc, không đứng đắn, nhẹ dạ, bờm xơm, cợt nhả
    • ~ые лю'ди những người không đứng đắn
    • ~ вид bề ngoài không nghiêm chỉnh
    • ~ое отноше'ние к де'лу thái độ không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh) đối với công việc, thái độ công tác không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh)
   (незначительный) không nghiêm trọng, không đáng kể
    • ~ое де'ло công việc nhỏ nhặt (không đáng kể)
    • ~ая ра'на vết thương nhẹ (không nghiêm trọng)