нищенство

° н́ищенство с. 1a
  • [sự] ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí
  • (крайняя бедность) [sự, cảnh] bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực, lầm than

нищенство


 
(ни'щенство)
с. 1a
   (sự) ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí
   (крайняя бедность) (sự, cảnh) bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực, lầm than

нищенство

нищенство сущ. неодуш. ср.р. ни-щенст-во 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.нищeнcтвo
род.п.нищeнcтвa
твор.п.нищeнcтвoм
вин.п.нищeнcтвo
дат.п.нищeнcтву
предл.п.нищeнcтвe

+ Thesaurus

Derivatives - adjectiveнищенский нищий