Từ điển Nga Việt
"ножик"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ножик
° нож́ик м. 3a
[con] dao con, dao
ножик
(ножи'к)
м.
3a
►
(con) dao con, dao
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ножик
Н
О
ЖИК
-а,
м.
То же, что нож (в 1 знач.)(обычно о небольшом ноже).
Перочинный н.
II
уменьш.
ножичек, -чка,
м.
ножик
сущ.
неодуш.
муж.р.
но
-
жик
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
нoжик
нoжики
род.п.
нoжикa
нoжикoв
твор.п.
нoжикoм
нoжикaми
вин.п.
нoжик
нoжики
дат.п.
нoжику
нoжикaм
предл.п.
нoжикe
нoжикax
+
Thesaurus
Diminutives
:
ножичек
Synonyms
:
нож