обмотка
° обм́отк|а ж. 3*a
обмотка
(обмо'тк|а) ж. 3*a ► эл. cuộn dây
► мн.: ~и (для ног) xà cạp
(Kỹ thuật)
(обмо'тка) ► đ cuộn dây; sự quấn; cách quấn
• бараба'нная ~ cuốn dây hình trống • безындукцио'нная ~ cuốn dây không cảm ứng • бифиля'рная ~ cách quấn hai sợi • блоки'рующая ~ cuộn dây khóa • возвра'тная ~ cuộn dây ngược • волнова'я ~ cuộn dây hình sóng; cách quấn hình sóng • втори'чная ~ cuộn dây thứ cấp • выра'внивающая ~ cuộn dây cân bằng • высоково'льная ~ cuộn dây (cao áp, cao thế) • высокоо'мная ~ cuộn dây có điện trở lớn • выходна'я ~ cuộn dây ra • двойна'я ~ cuộn dây kép • двухватко'вая ~ cuộn dây hai vòng • де'мпферная ~ cuộn (dây) làm nhụt • диаметра'льная ~ cuộn dây (toàn bước, bước đủ) • дифференциа'льная ~ cuộn dây (phân bước, bước ngắn) • дробноша'говая ~ cuộn (dây) cản • ка'бельная ~ cuộn dây cáp • кату'шечная ~ cuộn dây của cuộn cảm • колле'кторная ~ cuộn dây của vành góp • компенсацио'нная ~ cuộn dây bù • короткоза'мкнутая ~ cuộn dây lồng sóc • ле'вая ~ cuộn dây quần trái • "лягуша'чья" ~ cuộn dây chân ếch; cách quấn chân ếch • многократнопаралле'льная ~ cuộn dây nhiều lớp song song • многослойная ~ cuộn dây nhiều lớp • многофа'зная ~ cuộn dây nhiều pha • низково'льная ~ cuộn dây (thấp áp, thấp thế) • односло'йная ~ cuộn dây một lớp • ордина'рная ~ cuộn dây đơn • паралле'льная ~ cuộn dây song song • перви'чная ~ cuộn dây sơ cấp • переключа'емая ~ cuộn dây chuyển mạch • петлева'я ~ cuộn dây mái ngói; cách quấn dây mái ngói • полноша'говая ~ cuộn dây toàn bước, cuộn dây bước đủ • поступа'тельная ~ cuộn dây tịnh tiến • пра'вая ~ cuộn dây quấn phải • проста'я ~ cuộn dây quấn đơn giản; cách quấn đơn giản • противакомпа'ундная ~ cuộn (dây) sai phức • рабо'чая ~ cuộn dây làm việc, cuộn dây công tác • разнесённая ~ cuộn (dây) thưa; cách quấn thưa • разо'мкнутая ~ cuộn (dây) hở • секциони'рованная ~ sự phân đoạn, cuộn dây phân đoạn • силова'я ~ cuộn dây chính, cuộn dây động lực • сконцентри'рованная ~ cuộn (dây) mau; cách quấn mau • сло'жная петлева'я ~ cuộn dây xếp phức tạp; cách quấn phức hợp • со'товая ~ cuộn dây tổ ong; cách quấn tổ ong • спира'льная ~ cuộn dây tổ ong • ста'торная ~ cuộn dây phần tĩnh • ступе'нчатая ~ cuộn dây nhiều bậc • трёхфа'зная ~ cuộn dây ba pha • уравни'тельная ~ cuộn dây cân bằng • успокои'тельная ~ cuộn (dây) cản • хлопчатобума'жная ~ cuộn sợi, ống sợi • хо'рдовая ~ cuộn dây phân bước • цилиндри'ческая ~ cuộn dây hình ống • шунтова'я ~ cuộn dây song song, cuộn dây sun • экрани'рующая ~ cuộn chắn • ~ вспомога'тельного по'люса cuộn dây cực phụ • ~ постоя'нного то'ка cuộn dây điện một chiều • ~ ро'тора cuộn dây (phần quay, rôto) • ~ я'коря cuộn dây phần ứng • ~ с по'лным ша'гом cuộn dây bước đủ • ~ с удлинённым ша'гом cuộn dây bước dài • ~ с укоро'ченным ша'гом cuộn dây bước ngắn (Y học)
(обмо'тка) ► băng cuốn cẳng tay
обмотка
(обмо'тка) ► đ. cuộn dây; sự quấn; cách quấn
• барабa'нная обмотка — cuốn dây hình trống
• безындукцио'нная обмотка — cuốn dây không cảm ứng
• бифиля'рная обмотка — cách quấn hai sợi
• блоки'рующая обмотка — cuộn dây khóa
• возврa'тная обмотка — cuộn dây ngược
• волновa'я обмотка — cuộn dây hình sóng; cách quấn hình sóng
• втори'чная обмотка — cuộn dây thứ cấp
• вырa'внивающая обмотка — cuộn dây cân bằng
• высоково'льная обмотка — cuộn dây (cao áp, cao thế)
• высокоо'мная обмотка — cuộn dây có điện trở lớn
• выходнa'я обмотка — cuộn dây ra
• двойнa'я обмотка — cuộn dây kép
• двухватко'вая обмотка — cuộn dây hai vòng
• де'мпферная обмотка — cuộn (dây) làm nhụt
• диаметрa'льная обмотка — cuộn dây (toàn bước, bước đủ)
• дифференциa'льная обмотка — cuộn dây (phân bước, bước ngắn)
• дробношa'говая обмотка — cuộn (dây) cản
• кa'бельная обмотка — cuộn dây cáp
• кату'шечная обмотка — cuộn dây của cuộn cảm
• колле'кторная обмотка — cuộn dây của vành góp
• компенсацио'нная обмотка — cuộn dây bù
• короткозa'мкнутая обмотка — cuộn dây lồng sóc
• ле'вая обмотка — cuộn dây quần trái
• "лягушa'чья" обмотка — cuộn dây chân ếch; cách quấn chân ếch
• многократнопаралле'льная обмотка — cuộn dây nhiều lớp song song
• многослойная обмотка — cuộn dây nhiều lớp
• многофa'зная обмотка — cuộn dây nhiều pha
• низково'льная обмотка — cuộn dây (thấp áp, thấp thế)
• односло'йная обмотка — cuộn dây một lớp
• ординa'рная обмотка — cuộn dây đơn
• паралле'льная обмотка — cuộn dây song song
• перви'чная обмотка — cuộn dây sơ cấp
• переключa'емая обмотка — cuộn dây chuyển mạch
• петлевa'я обмотка — cuộn dây mái ngói; cách quấn dây mái ngói
• полношa'говая обмотка — cuộn dây toàn bước, cuộn dây bước đủ
• поступa'тельная обмотка — cuộn dây tịnh tiến
• прa'вая обмотка — cuộn dây quấn phải
• простa'я обмотка — cuộn dây quấn đơn giản; cách quấn đơn giản
• противакомпa'ундная обмотка — cuộn (dây) sai phức
• рабо'чая обмотка — cuộn dây làm việc, cuộn dây công tác
• разнесённая обмотка — cuộn (dây) thưa; cách quấn thưa
• разо'мкнутая обмотка — cuộn (dây) hở
• секциони'рованная обмотка — sự phân đoạn, cuộn dây phân đoạn
• силовa'я обмотка — cuộn dây chính, cuộn dây động lực
• сконцентри'рованная обмотка — cuộn (dây) mau; cách quấn mau
• сло'жная петлевa'я обмотка — cuộn dây xếp phức tạp; cách quấn phức hợp
• со'товая обмотка — cuộn dây tổ ong; cách quấn tổ ong
• спирa'льная обмотка — cuộn dây tổ ong
• стa'торная обмотка — cuộn dây phần tĩnh
• ступе'нчатая обмотка — cuộn dây nhiều bậc
• трёхфa'зная обмотка — cuộn dây ba pha
• уравни'тельная обмотка — cuộn dây cân bằng
• успокои'тельная обмотка — cuộn (dây) cản
• хлопчатобумa'жная обмотка — cuộn sợi, ống sợi
• хо'рдовая обмотка — cuộn dây phân bước
• цилиндри'ческая обмотка — cuộn dây hình ống
• шунтовa'я обмотка — cuộn dây song song, cuộn dây sun
• экрани'рующая обмотка — cuộn chắn
• обмотка вспомогa'тельного по'люса — cuộn dây cực phụ
• обмотка постоя'нного то'ка — cuộn dây điện một chiều
• обмотка ро'тора — cuộn dây (phần quay, rôto)
• обмотка я'коря — cuộn dây phần ứng
• обмотка с по'лным шa'гом — cuộn dây bước đủ
• обмотка с удлинённым шa'гом — cuộn dây bước dài
• обмотка с укоро'ченным шa'гом — cuộn dây bước ngắn
обмотка
► cuộn dây; sự quấn; cách quấn