Từ điển Nga Việt
"оборотиться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
оборотиться
ОБОРОТ
И
ТЬСЯ
-очусь, -отишься; сов. (прост.). То же, что обернуться (во 2 и 7 знач.).
О. в сторону. Великан оборотился в мышь.
II
несов.
оборачиваться,
-аюсь, -ае-шься. II
сущ.
оборот,
-а,
м.
(по 2 знач. глаг. обернуться).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh