окончательно

° оконч́ательно нареч.
  • [một cách] đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳn; (совсем) hoàn toàn
    • ~ дод́елать чт́о-л. làm nốt việc gì đến cùng, làm xong hẳn việc gì
    • ~ убед́иться в чём-л. triệt để (hoàn toàn, dứt khoát) tin tưởng vào cái gì

окончательно


 
(оконча'тельно)
нареч.
   (một cách) đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳn; (совсем) hoàn toàn
    • ~ доде'лать что'-л. làm nốt việc gì đến cùng, làm xong hẳn việc gì
    • ~ убеди'ться в чём-л. triệt để (hoàn toàn, dứt khoát) tin tưởng vào cái gì