Từ điển Nga Việt
"окрикнуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
окрикнуть
ОКР
И
КНУТЬ
-ну, -нешь; -утый; сов., кого
(что)
(разг.). Громко окликнуть.
О. прохожего.
II
несов.
окрикивать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh