Từ điển Nga Việt
"осведомленность"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
осведомленность
° осведомлённость ж. 8a
[sự] thông thạo, am hiểu, biết nhiều
осведомленность
(осведомлённость)
ж.
8a
►
(sự) thông thạo, am hiểu, biết nhiều
осведомленность
►
sự thông thạo, sự am hiểu, sự hiểu biết nhiều
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh