отвертываться

° отвёртываться несов. 1“сов. отверн́уться
  • (отвинчиваться) [bị] vặn ra, tháo ra; (о кране и т. п.) [bị] vặn, mở
  • (отгибаться) [bị, được] xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lại
  • (в сторону) quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay người; (от Р) перен. đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệ
    • все отверн́улись от неѓо mọi người đều đoạn tuyệt (cắt đứt liên hệ, không chơi) với nó

отвертываться


 
(отвёртываться)
несов. 1
   (отвинчиваться) (bị) vặn ra, tháo ra; (о кране и т. п.) (bị) vặn, mở
   (отгибаться) (bị, được) xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lại
   (в сторону) quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay người; (от Р) перен. đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệ
    • все отверну'лись от него' mọi người đều đoạn tuyệt (cắt đứt liên hệ, không chơi) với nó