ошеломленный

° ошеломлённый прил.
  • [bị] kinh ngạc, sửng sốt, điếng người, xửng vửng, cuống quít, bàng hoàng

ошеломленный


 
(ошеломлённый)
прил.
   (bị) kinh ngạc, sửng sốt, điếng người, xửng vửng, cuống quít, bàng hoàng