Từ điển Nga Việt
"пеня"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пеня
° п́еня ж. 2a
tiền phạt
налаѓать ~ю phạt tiền
пеня
(пе'ня)
ж.
2a
►
tiền phạt
• налага'ть ~ю phạt tiền
(Kỹ thuật)
(пе'ня)
►
tiền phạt
пеня
(пе'ня)
►
tiền phạt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
пеня
пеня
сущ.
неодуш.
ж.р.
пе
-
ня
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пeня
пeни
род.п.
пeни
твор.п.
пeнeй
,
пeнeю
пeнями
вин.п.
пeню
пeни
дат.п.
пeнe
пeням
предл.п.
пeнe
пeняx
+
Thesaurus
Synonyms
:
Иеремиада
жалоба
ламентация
сетование