передавать
передавать
передавать
(передава'ть) несов. 13b ► (вручать) chuyển giao, giao cho, chuyển cho, trao cho, đưa cho;
спорт. giao bóng, chuyền bóng, truyền bóng
• он переда'л ей письмо' anh ấy đã đưa thư cho chị ta, chàng đã trao thư cho nàng • вы передади'те э'то ему' ли'чно xin anh hãy chuyển giao cái đó tận tay (chỉ riêng cho) anh ấy • переда'йте мне, пожа'луйста, соло'нка nhờ anh đưa (chuyển) cho tôi bình đựng muối • прочти'те э'то и переда'йте други'м anh cứ đọc cái đó rồi chuyển giao (chuyền tay, chuyển) cho người khác • ~ что'-л. из рук в ру'ки giao cái gì tận tay ► (предоставлять, отдавать в распоряжение) trao… cho, giao… cho, cấp… cho
• ~ зе'млью крестья'нам cấp ruộng đất cho nông dân • ~ кого-л. в ру'ки правосу'дия tao ai vào tay pháp luật, đưa ai ra pháp luật, đưa ai ra tòa án ► (сообщать) truyền đạt, chuyển đạt, báo lại, tin lại, truyền, chuyển, nhắn, nhắn nhe, bắn tin; (рассказывать) kể lại, thuật lại; (излагать) truyền đạt, diễn đạt, diễn tả, trình bày
• ~ мысль а'втора trình bày ý (diễn đạt tư tưởng) của tác giả • ~ кому'-л. ва'жное изве'тие truyền (báo) tin quan trọng cho ai • ~ кому'-л. приве'т chuyển lời chào cho ai • ~ что'-л. по ра'дио truyền thanh cái gì, phát thanh cái gì • ~ что'-л. по телеви'дению truyền hình cái gì • ~ что'-л. по телегра'фу đánh điện cái gì ► (на рассмотрение) chuyển đệ, đệ trình, đưa trình, trình, đưa… ra trình
• ~ де'ло в суд (đệ) trình vụ án cho tòa xét sử • ~ де'ло на реше'ние кому'-л. (đệ) trình công việc cho ai quyết định ► (уступать) trao lại… cho, giao lại… cho, chuyển giao… cho, chuyển nhượng
• ~ свои' права' кому'-л. trao quyền lại cho ai, chuyển giao quyền hạn của mình cho ai • ~ свои' полномо'чия ủy quyền ► (распространять) lan truyền, lây truyền, truyền, lây, lây lan
• ~ инфе'кцию truyền nhiễm, truyền bệnh ► (воспроизводить, изображать) truyền đạt, diễn tả, thể hiện, tái (thể) hiện, miêu tả, mô tả
► (переплачивать)
разг. trả tiền quá đắt, trả dôi ra, trả thừa ra
(Kỹ thuật)
(передава'ть) ► truyền đạt; báo; đưa lại
передавать
(передавa'ть) ► truyền đạt; báo; đưa lại
передавать
► truyền đạt, báo, đưa lại, truyền phát, truyền, phát, chuyển giao
• передавать командование — chuyển giao chỉ huy
• передавать сигнал — phát tín hiệu
• передавать указания летчику по радио при заходе на посадку — chỉ dẫn bằng vô tuyến cho phi công vào hạ cánh