передача
° перед́ача ж. 4a- (вручение) [sự] chuyển giao; (сообщение) [sự] chuyển đạt; (прав) [sự] giao lại cho, trao lại cho, chuyển nhượng; (света и т. п.) [sự] truyền
- ~ тепл́а [sự] truyền nhiệt
- ~ электроэн́ергии [sự] truyền điện, truyền điện năng
- (по радио) [sự, buổi] phát thanh, truyền thanh; (по телевидению) [sự, buổi] truyền hình
- (образа и т. п.) [sự] truyền đạt, diễn đạt, diễn tả
- (в больницу и т. п.) gói đồ chuyển, gói quà chuyển, giỏ nuôi
- тех. [sự] truyền động, chuyền động
- з́убч́атая ~ sự truyền động bánh răng (bằng bánh răng cưa)
передача
(переда'ча) ж. 4a ► (вручение) (sự) chuyển giao; (сообщение) (sự) chuyển đạt; (прав) (sự) giao lại cho, trao lại cho, chuyển nhượng; (света
и т. п.) (sự) truyền
• ~ тепла' (sự) truyền nhiệt • ~ электроэне'ргии (sự) truyền điện, truyền điện năng ► (по радио) (sự, buổi) phát thanh, truyền thanh; (по телевидению) (sự, buổi) truyền hình
► (образа
и т. п.) (sự) truyền đạt, diễn đạt, diễn tả
► (в больницу
и т. п.) gói đồ chuyển, gói quà chuyển, giỏ nuôi
► тех. (sự) truyền động, chuyền động
• зу'бча'тая ~ sự truyền động bánh răng (bằng bánh răng cưa) (Kỹ thuật)
(переда'ча) ► (sự, cơ cấu) truyền động 2. vtđ sự truyền, sự phát di
• автомати'ческая ~ truyền động tự động ► sự phát động
• баланси'рная ~ truyền động (thanh lắc, thanh cân bằng) • бесступе'нчатая ~ truyền động không cấp • больша'я ~ tỷ số truyền lớn • вертика'льная ~ truyền động thẳng đứng • винтова'я зу'бчатая ~ truyền động bánh răng xoắn • высоково'льтная ~ tải điện áp cao • геликоида'льная ~ sự truyền động bánh răng xoắn • гидравли'ческая ~ truyền động thủy lực • гидродинами'ческая ~ truyền động thủy động lực • гипо'идная ~ truyền động bắn răng hipôit • гла'вная ~ truyền động chính • глобоида'льная ~ truyền động vít lõm, truyền động glôbôit • глобо'идная ~ xem глобоида'льная передача • громкоговоря'щая ~ vtđ sự phóng thanh • группова'я ~ truyền động theo nhóm • двойна'я ~ truyền động kép • вдухчасто'тная ~ truyền động cách xa • дифференыиа'льная ~ truyền động vi sai • ду'плексная ~ sự phát song công • жёсткая ~ truyền động cứng • закры'тая ~ truyền động kiểu kín • замедли'тельная ~ truyền động giảm tốc • замедля'ющая ~ xem замедли'тельная передача • зу'бчатая ~ truyền động bánh răng • и'мпульсная ~ sự phát xung • кана'тная ~ truyền động dây cáp • карда'нная ~ truyền động cacđăng • клиноремённая ~ truyền động bằng đai hình thang • коне'чная ~ truyền động cuối cùng • кони'ческая ~ truyền động bánh răng côn • косозу'бчатая ~ truyền động bánh răng nghiêng, cặp bánh răng nghiêng • кривоши'пная ~ truyền động trục khuỷu • кривоши'пно-шату'нная ~ truyền động bằng trục khuỷu thanh truyền • кули'сная ~ truyền động bằng con trượt, truyền động culit • ле'нточная ~ truyền động đai; truyền động băng • ма'лая ~ hệ số truyền động nhỏ, hệ số truyền động giảm tốc • механи'ческая ~ truyền động cơ khí • многокра'тная ~ truyền động nhiều đường • многоступе'нчатая ~ truyền động nhiều cấp • ма'гкая ~ truyền động êm • напра'вленная ~ sự truyền dẫn, sự phát sóng có hướng • однонапра'вленная ~ sự phát một hướng • откры'тая ~ sự truyền động kiểu hở • планета'рная ~ truyền động hành tinh • плоскоремённая ~ sự truyền động dây đai dẹt • пневмати'ческая ~ truyền động khí nén • повыша'ющая ~ số vượt tốc độ, số gia tốc; truyền động gia tốc • понижа'ющая ~ truyền động giảm tốc • пошту'чная ~ truyền từng chiếc • промежу'точная ~ truyền động trung gian • пряма'я ~ truyền động thẳng; truyền động thuận chiều • ревери'вная ~ truyền động đảo chiều • реду'кторная ~ truyền động giảm tốc • редукцио'нная ~ xem реду'кторная передача • ре'ечная ~ truyền động thanh răng • реле'йная ~ sự phát chuyển tiếp • ремённая ~ truyền động bằng đai • релева'я ~ truyền động lái • рыча'жная ~ truyền động tay đòn • силова'я ~ truyền động đồng lực, truyền lực • синхронизи'рованная ~ truyền động đồng bộ • синхро'нная ~ truyền động đồng bộ • стереофони'ческая ~ sự truyền âm lập thể • ступе'нчатая ~ truyền động theo cấp • ступе'нчато-шки'вная ремённая ~ truyền động bánh đai nhiều bậc • тексро'пная ~ truyền động bằng đai tam giác • телевизио'нная ~ vtđ sự truyền hình • телемехани'ческая ~ truyền động (điều khiển từ xa) • теплова'я ~ sự truyền nhiệt • тихохо'дная ~ sự truyền động êm • трансмиссио'нная ~ truyền động trục truyền chung • тро'совая ~ truyền động dây • угловая ~ truyền động góc • ускоря'ющая ~ truyền động gia tốc • фототелегра'фная ~ sự phát điện báo ảnh • фрикцио'нная ~ truyền động (bằng bánh) ma sát • храпова'я ~ truyền động bánh cóc • це'пова'я ~ truyền động (bánh răng) chốt • цепна'я ~ truyền động bằng xích • цилиндри'ческая зу'бчатая ~ truyền động bằng bánh răng trụ tròn • червя'чная ~ truyền động trục vít • червя'чно-зу'бчатая ~ truyền động bằng bánh răng trục vít • шарни'рная ~ truyền động (kiểu) bản lề • шату'нная ~ truyền động thanh truyền • шестерённая ~ truyền động bánh răng • штуртро'совая ~ truyền động bánh lái bằng dây • эксце'нтриковая ~ truyền động lệch tâm • электри'ческая ~ sự truyền điện, sự tải điện • эпицикли'ческая ~ truyền động ngoại luân • ~ винто'м и га'йкой sự truyền động bằng vít và đai ốc • ~ гиперболи'ческих зу'бчатая колёс truyền động bánh răng hipebôn • ~ да'нных sự truyền (dữ kiện, số liệu) • ~ детона'ции sự truyền nổ • ~ за'днего хо'да ôtô số lùi, truyền động lùi • ~ зву'ка sự truyền âm • ~ изображе'ний sự truyền ảnh • ~ и'мпульсов sự phát xung • ~ информа'ции sự phát tin • ~ кача'ния sự truyền lăn • ~ коле'нчатым рычаго'м sự truyền động bằng đòn khuỷu • ~ пере'днего хо'да ôtô số tiến, truyền động tiến • ~ тепла' sự truyền nhiệt • ~ тепла' конве'кцией sự truyền nhiệt bằng đối lưu • ~ тепла' теплопрово'дностью sự truyền nhiệt do dẫn nhiệt • ~ электроэне'ргии đ sự truyền năng lượng điện, sự tải điện • ~ эне'ргии sự truyền năng lượng • ~ на боково'й полосе' часто'т sự phát (một dải biên, đơn biên) • ~ на несу'щей частоте' vtđ sự phát sóng mang • ~ с несу'щей волно'й đ sự truyền bằng sóng mang • ~ с пода'вленной несу'щей vtđ sự phát bỏ sóng mang (Y học)
(переда'ча) ► (sự) truyền, truyền đạt, lây truyền
передача
(передa'ча) ► (sự, cơ cấu) truyền động 2.
vtđ. sự truyền, sự phát di
• автомати'ческая передача — truyền động tự động
► sự phát động
• баланси'рная передача — truyền động (thanh lắc, thanh cân bằng)
• бесступе'нчатая передача — truyền động không cấp
• большa'я передача — tỷ số truyền lớn
• вертикa'льная передача — truyền động thẳng đứng
• винтовa'я зу'бчатая передача — truyền động bánh răng xoắn
• высоково'льтная передача — tải điện áp cao
• геликоидa'льная передача — sự truyền động bánh răng xoắn
• гидравли'ческая передача — truyền động thủy lực
• гидродинами'ческая передача — truyền động thủy động lực
• гипо'идная передача — truyền động bắn răng hipôit
• глa'вная передача — truyền động chính
• глобоидa'льная передача — truyền động vít lõm, truyền động glôbôit
• глобо'идная передача — xem thêm
глобоидa'льная передача
• громкоговоря'щая передача —
vtđ. sự phóng thanh
• групповa'я передача — truyền động theo nhóm
• двойнa'я передача — truyền động kép
• вдухчасто'тная передача — truyền động cách xa
• дифференыиa'льная передача — truyền động vi sai
• ду'плексная передача — sự phát song công
• жёсткая передача — truyền động cứng
• закры'тая передача — truyền động kiểu kín
• замедли'тельная передача — truyền động giảm tốc
• замедля'ющая передача — xem thêm
замедли'тельная передача
• зу'бчатая передача — truyền động bánh răng
• и'мпульсная передача — sự phát xung
• канa'тная передача — truyền động dây cáp
• кардa'нная передача — truyền động cacđăng
• клиноремённая передача — truyền động bằng đai hình thang
• коне'чная передача — truyền động cuối cùng
• кони'ческая передача — truyền động bánh răng côn
• косозу'бчатая передача — truyền động bánh răng nghiêng, cặp bánh răng nghiêng
• кривоши'пная передача — truyền động trục khuỷu
• кривоши'пно-шату'нная передача — truyền động bằng trục khuỷu thanh truyền
• кули'сная передача — truyền động bằng con trượt, truyền động culit
• ле'нточная передача — truyền động đai; truyền động băng
• мa'лая передача — hệ số truyền động nhỏ, hệ số truyền động giảm tốc
• механи'ческая передача — truyền động cơ khí
• многокрa'тная передача — truyền động nhiều đường
• многоступе'нчатая передача — truyền động nhiều cấp
• мa'гкая передача — truyền động êm
• напрa'вленная передача — sự truyền dẫn, sự phát sóng có hướng
• однонапрa'вленная передача — sự phát một hướng
• откры'тая передача — sự truyền động kiểu hở
• планетa'рная передача — truyền động hành tinh
• плоскоремённая передача — sự truyền động dây đai dẹt
• пневмати'ческая передача — truyền động khí nén
• повышa'ющая передача — số vượt tốc độ, số gia tốc; truyền động gia tốc
• понижa'ющая передача — truyền động giảm tốc
• пошту'чная передача — truyền từng chiếc
• промежу'точная передача — truyền động trung gian
• прямa'я передача — truyền động thẳng; truyền động thuận chiều
• ревери'вная передача — truyền động đảo chiều
• реду'кторная передача — truyền động giảm tốc
• редукцио'нная передача — xem thêm
реду'кторная передача
• ре'ечная передача — truyền động thanh răng
• реле'йная передача — sự phát chuyển tiếp
• ремённая передача — truyền động bằng đai
• релевa'я передача — truyền động lái
• рычa'жная передача — truyền động tay đòn
• силовa'я передача — truyền động đồng lực, truyền lực
• синхронизи'рованная передача — truyền động đồng bộ
• синхро'нная передача — truyền động đồng bộ
• стереофони'ческая передача — sự truyền âm lập thể
• ступе'нчатая передача — truyền động theo cấp
• ступе'нчато-шки'вная ремённая передача — truyền động bánh đai nhiều bậc
• тексро'пная передача — truyền động bằng đai tam giác
• телевизио'нная передача —
vtđ. sự truyền hình
• телемехани'ческая передача — truyền động (điều khiển từ xa)
• тепловa'я передача — sự truyền nhiệt
• тихохо'дная передача — sự truyền động êm
• трансмиссио'нная передача — truyền động trục truyền chung
• тро'совая передача — truyền động dây
• угловая передача — truyền động góc
• ускоря'ющая передача — truyền động gia tốc
• фототелегрa'фная передача — sự phát điện báo ảnh
• фрикцио'нная передача — truyền động (bằng bánh) ma sát
• храповa'я передача — truyền động bánh cóc
• це'повa'я передача — truyền động (bánh răng) chốt
• цепнa'я передача — truyền động bằng xích
• цилиндри'ческая зу'бчатая передача — truyền động bằng bánh răng trụ tròn
• червя'чная передача — truyền động trục vít
• червя'чно-зу'бчатая передача — truyền động bằng bánh răng trục vít
• шарни'рная передача — truyền động (kiểu) bản lề
• шату'нная передача — truyền động thanh truyền
• шестерённая передача — truyền động bánh răng
• штуртро'совая передача — truyền động bánh lái bằng dây
• эксце'нтриковая передача — truyền động lệch tâm
• электри'ческая передача — sự truyền điện, sự tải điện
• эпицикли'ческая передача — truyền động ngoại luân
• передача винто'м и гa'йкой — sự truyền động bằng vít và đai ốc
• передача гиперболи'ческих зу'бчатая колёс — truyền động bánh răng hipebôn
• передача дa'нных — sự truyền (dữ kiện, số liệu)
• передача детонa'ции — sự truyền nổ
• передача зa'днего хо'да —
ôtô. số lùi, truyền động lùi
• передача зву'ка — sự truyền âm
• передача изображе'ний — sự truyền ảnh
• передача и'мпульсов — sự phát xung
• передача информa'ции — sự phát tin
• передача качa'ния — sự truyền lăn
• передача коле'нчатым рычаго'м — sự truyền động bằng đòn khuỷu
• передача пере'днего хо'да —
ôtô. số tiến, truyền động tiến
• передача теплa' — sự truyền nhiệt
• передача теплa' конве'кцией — sự truyền nhiệt bằng đối lưu
• передача теплa' теплопрово'дностью — sự truyền nhiệt do dẫn nhiệt
• передача электроэне'ргии —
đ. sự truyền năng lượng điện, sự tải điện
• передача эне'ргии — sự truyền năng lượng
• передача на боково'й полосе' часто'т — sự phát (một dải biên, đơn biên)
• передача на несу'щей частоте' —
vtđ. sự phát sóng mang
• передача с несу'щей волно'й —
đ. sự truyền bằng sóng mang
• передача с подa'вленной несу'щей —
vtđ. sự phát bỏ sóng mang
передача
► sự truyền, cơ cấu truyền, sự truyền động;
(ttll) sự truyền, sự phát đi; sự chuyển, sự chuyển giao; trao lại cho, giao lại cho; buổi phát thanh, buổi truyền thanh
• кодированная передача — sự truyền mã
• многоканальная передача — sự phát nhiều kênh
• радиорелейная передача — sự chuyển phát vô tuyến
• радиорелейная передача открытым текстом — sự chuyển phát vô tuyến bằng điện văn không mã hóa
• радиотелеграфная передача — sự truyền điện báo vô tuyến, sự truyền vô tuyến điện báo
• радиотелефонная передача — sự truyền điện thoại vô tuyến, sự truyền vô tuyến điện thoại
• передача боевого приказа — truyền mệnh lệnh chiến đấu
• передача боевых документов — chuyển tài liệu chiến đấu, chuyển văn kiện chiến đấu
• передача донесений — truyền tin tức báo cáo; chuyển [bản] báo cáo
• передача задачи — bàn giao nhiệm vụ
• передача команд — truyền lệnh, truyền mệnh lệnh
• передача команд открытым текстом — truyền lệnh bằng điện văn không mã hóa
• передача команд по радио — truyền lệnh bằng vô tuyến
• передача командования — bàn giao chỉ huy
• передача минного поля — chuyển giao bãi mìn, bàn giao lại bãi mìn
• передача [предметов снабжения] в море — chuyển giao [trang bị] trên biển
• передача приказания ударами по танку — phát lệnh tiến công theo xe tăng
• передача радиолокационных изображений — phát hình ảnh rađa, truyền màn hình rađa
• передача разведывательных данных — truyền tin tức trinh sát
• передача цели — sự chuyển giao mục tiêu
передача
► sự truyền, sự chuyển
• водная — sự truyền nhiễm do nước
• возбудённая — sự truyền hưng phấn
• воздушная — sự truyền nhiễm do không khí
• гуморальная — sự dẫn truyền thể dịch
• искуссвенная — sự dẫn truyền nhân tạo
• нервно-мышечная — sự dẫn truyền thần kinh cơ
• однолинейная — sự truyền một dòng
• однонаправленная — sự truyền một hướng
• односторонная — sự truyền một một phía
• синаптическая — sự dẫn truyền sinap
• трансовариальная — sự truyền nhiễm qua trứng
• вируса — sự truyền qua virut