переменчивый

° перем́енчивый прил.
  • разг. hay thay đổi, thay đổi xoành xoạch, dễ thay đổi

переменчивый


 
(переме'нчивый)
прил.
   разг. hay thay đổi, thay đổi xoành xoạch, dễ thay đổi
 (Kỹ thuật)
(переме'нчивый)

   thay đổi, biến thiên, không ổn định

переменчивый


 
(переме'нчивый)

   thay đổi, biến thiên, không ổn định

переменчивый


   biến dị, biến đổi