перемещение
° перемещ́ение с. 7a- [sự] đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, chuyển, thiên, di, dời
- (по службе) [sự] thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điều
- геол. [sự] chuyển vị, chuyển dịch, di chuyển
перемещение
(перемеще'ние) с. 7a ► (sự) đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, chuyển, thiên, di, dời
► (по службе) (sự) thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điều
► геол. (sự) chuyển vị, chuyển dịch, di chuyển
(Kỹ thuật)
(перемеще'ние) ► sự di chuyển, sự chuyển dịch, sự dời chỗ, sự thay đổi vị trí; sự chuyển vị
• вертика'льное ~ sự di chuyển thẳng đứng • взаи'мное ~ sự di chuyển tương hỗ • винтово'е ~ sự di chuyển bằng vít • виртуа'льное ~ t. chuyển vị ảo • возвра'тное ~ sự chuyển vị đảo • гла'вное ~ chuyển vị chính • горизонта'льное ~ sự di chuyển ngang • гравитацио'нное ~ sự chuyển vị (do) trọng lực • группово'е ~ chuyển vị nhóm • коне'чное ~ t. chuyển vị hữu hạn • лине'йное ~ t. chuyển vị tuyến tính • механи'ческое ~ sự dịch chuyển cơ học • обра'тное ~ chuyển vị nghịch • осево'е ~ chuyển vị dọc trục • относи'тельное ~ chuyển vị tương đối • паралле'льное ~ sự chuyển vị song song • пневмати'ческое ~ sự dịch chuyển (khí động, khí nén) • побо'чное ~ chuyển vị phụ • по'лное ~ chuyển vị toàn phần • попере'чное ~ chuyển vị cắt ngang • поступа'тельное ~ sự chuyển vị tịnh tiến • продо'льное ~ sự chuyển vị dọc • радиа'льное ~ chuyển vị hướng tâm • регули'рующее ~ sự dịch chỉnh • сме'шанное ~ sự dịch chuyển hỗn hợp • температу'рное ~ sự thay đổi nhiệt độ • толчко'вое ~ sự di chuyển từng nấc • углово'е ~ chuyển vị góc • упру'гое ~ chuyển vị đàn hồi • фронта'льное ~ chuyển vị chính diện, chuyển vị mặt trước • части'чное ~ chuyển vị cục bộ, chuyển vị bộ phận • ~ гру'нта sự chuyển vị của đất (Y học)
(перемеще'ние) ► (sự) chuyển động, chuyển vị trí
перемещение
(перемеще'ние) ► sự di chuyển, sự chuyển dịch, sự dời chỗ, sự thay đổi vị trí; sự chuyển vị
• вертикa'льное перемещение — sự di chuyển thẳng đứng
• взаи'мное перемещение — sự di chuyển tương hỗ
• винтово'е перемещение — sự di chuyển bằng vít
• виртуa'льное перемещение —
t. chuyển vị ảo
• возврa'тное перемещение — sự chuyển vị đảo
• глa'вное перемещение — chuyển vị chính
• горизонтa'льное перемещение — sự di chuyển ngang
• гравитацио'нное перемещение — sự chuyển vị (do) trọng lực
• группово'е перемещение — chuyển vị nhóm
• коне'чное перемещение —
t. chuyển vị hữu hạn
• лине'йное перемещение —
t. chuyển vị tuyến tính
• механи'ческое перемещение — sự dịch chuyển cơ học
• обрa'тное перемещение — chuyển vị nghịch
• осево'е перемещение — chuyển vị dọc trục
• относи'тельное перемещение — chuyển vị tương đối
• паралле'льное перемещение — sự chuyển vị song song
• пневмати'ческое перемещение — sự dịch chuyển (khí động, khí nén)
• побо'чное перемещение — chuyển vị phụ
• по'лное перемещение — chuyển vị toàn phần
• попере'чное перемещение — chuyển vị cắt ngang
• поступa'тельное перемещение — sự chuyển vị tịnh tiến
• продо'льное перемещение — sự chuyển vị dọc
• радиa'льное перемещение — chuyển vị hướng tâm
• регули'рующее перемещение — sự dịch chỉnh
• сме'шанное перемещение — sự dịch chuyển hỗn hợp
• температу'рное перемещение — sự thay đổi nhiệt độ
• толчко'вое перемещение — sự di chuyển từng nấc
• углово'е перемещение — chuyển vị góc
• упру'гое перемещение — chuyển vị đàn hồi
• фронтa'льное перемещение — chuyển vị chính diện, chuyển vị mặt trước
• части'чное перемещение — chuyển vị cục bộ, chuyển vị bộ phận
• перемещение гру'нта — sự chuyển vị của đất
перемещение
► sự di chuyển, sự chuyển dịch, sự dời chỗ, sự thay đổi vị trí; chuyển vị, đổi chỗ; điều động, thuyên chuyển, chuyển, điều
• учитывать перемещение цели — tính đến sự di chuyển của mục tiêu
• боковое перемещение — sự di chuyển bên sườn
• боковое перемещение цели — sự dịch chuyên bên sườn mục tiêu
• однократное перемещение узла связи — sự di chuyển tổng đài thông tin một lần
• поочередное перемещение узла связи — sự di chuyển tổng đài thông tin lần lượt
• поэшелонное перемещение — sự điều động từng phân đội, sự di chuyển theo từng thê đội
• скрытое перемещение — sự di chuyển bí mật
• угловое перемещение над земной поверхностью — dịch chuyển góc trên bề mặt trái đất
• угловое перемещение [цели] — sự di chuyển về góc [mục tiêu]
• перемещение войск — chuyển quân
• перемещение запасного узла связи — di chuyển tổng đài thông tin liên lạc dự bị
• перемещение командного пункта — di chuyển sở chỉ huy, di chuyển đài chỉ huy
• перемещение линии фронта — di chuyển tuyến mặt trận, sự di chuyển chiến tuyến
• перемещение наблюдательного пункта — di chuyển đài quan sát
• перемещение огня — di chuyển hỏa lực
• перемещение пункта управления — di chuyển đài chỉ huy; di chuyển trạm điều khiển
• перемещение резервов — điều động lực lượng dự bị
• перемещение сменяющего узла связи — di chuyển tổng đài thông tin liên lạc thay thế
• перемещение тыла — di chuyển hậu cần, di chuyển hậu cứ
перемещение
► sự dịch chuyển, sự đổi chỗ
• вертикальное перемещение — sự dịch chuyển thẳng đứng
• ненаправленное перемещение — sự dịch chuyển không định hướng
перемещение
► hiện tượng đổi chỗ