Từ điển Nga Việt
"пересуд"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пересуд
пересуд
сущ.
неодуш.
муж.р.
пе
-
ре
-
суд
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пepecуд
пepecуды
род.п.
пepecудa
пepecудoв
твор.п.
пepecудoм
пepecудaми
вин.п.
пepecуд
пepecуды
дат.п.
пepecуду
пepecудaм
предл.п.
пepecудe
пepecудax
+
Thesaurus
Synonyms
:
сплетня
толк
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh