Từ điển Nga Việt
"перетерпеть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
перетерпеть
° перетерп́еть сов. 5c‚(В)
chịu đựng [nhiều], chịu [nhiều]
перетерпеть
(перетерпе'ть)
сов.
5c
►
chịu đựng (nhiều), chịu (nhiều)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh