перетягивать

° перет́ягивать несов. 1“сов. перетян́уть
  • (В) (перетаскивать) kéo... đi, lôi... đi; перен. lôi kéo, dụ dỗ, gạ gẫm, quyến dỗ, quyến rũ
    • перетян́уть коѓо-л. на сво́ю ст́орону lôi kéo ai về phe mình
  • (В Т) (туго перевязывать) thắt chặt, buộc chặt, néo chặt
    • ~ т́алию п́оясом thắt đáy lưng ong bằng một đai da, thắt chặt dây lưng
  • (В) (перевешивать) nặng hơn
  • (В) (натягивать заново) kéo lại, thắt lại, căng lại

перетягивать


 
(перетя'гивать)
несов. 1
   (В) (перетаскивать) kéo… đi, lôi… đi; перен. lôi kéo, dụ dỗ, gạ gẫm, quyến dỗ, quyến rũ
    • перетяну'ть кого'-л. на свою' сто'рону lôi kéo ai về phe mình
   (В Т) (туго перевязывать) thắt chặt, buộc chặt, néo chặt
    • ~ та'лию по'ясом thắt đáy lưng ong bằng một đai da, thắt chặt dây lưng
   (В) (перевешивать) nặng hơn
   (В) (натягивать заново) kéo lại, thắt lại, căng lại
 (Kỹ thuật)
(перетя'гивать)

   nặng quá, mất cân bằng; chiếm ưu thế; kéo căng quá; buộc chặt quá

перетягивать


 
(перетя'гивать)

   nặng quá, mất cân bằng; chiếm ưu thế; kéo căng quá; buộc chặt quá