Từ điển Nga Việt
"пигмей"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пигмей
° пигм́ей м. 6a
người Pích-mê, người chim chích
перен. kẻ hèn mọn
пигмей
(пигме'й)
м.
6a
►
người Pích-mê, người chim chích
►
перен.
kẻ hèn mọn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
пигмей
пигмей
сущ.
одуш.
муж.р.
пиг
-
мей
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пигмeй
пигмeи
род.п.
пигмeя
пигмeeв
твор.п.
пигмeeм
пигмeями
вин.п.
пигмeя
пигмeeв
дат.п.
пигмeю
пигмeям
предл.п.
пигмee
пигмeяx
+
Thesaurus
Synonyms
:
лилипут
Hypernyms
:
человек