Từ điển Nga Việt
"питающий"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
питающий
питающий
(Kỹ thuật)
(пита'ющий)
►
lk.
(thuộc) nuôi, cấp, tiếp; bổ sung ngót
(Y học)
(пита'ющий)
►
nuôi sống, có chất bổ
питающий
(питa'ющий)
►
lk.
(thuộc) nuôi, cấp, tiếp; bổ sung ngót
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh