питающий

питающий


 (Kỹ thuật)
(пита'ющий)

   lk. (thuộc) nuôi, cấp, tiếp; bổ sung ngót
 (Y học)
(пита'ющий)

   nuôi sống, có chất bổ

питающий


 
(питa'ющий)

   lk. (thuộc) nuôi, cấp, tiếp; bổ sung ngót