поединок

° поед́инок м. 3*a
  • [trận, cuộc] đấu tay đôi, đấu sống mái, đấu quyết tử, quyết đấu; (дузль) [trận, cuộc] đọ gươm, đấu gươm, đọ kiếm, đấu kiếm; (на пистолетах) [trận, cuộc] đọ súng, đấu súng

поединок


 
(поеди'нок)
м. 3*a
   (trận, cuộc) đấu tay đôi, đấu sống mái, đấu quyết tử, quyết đấu; (дузль) (trận, cuộc) đọ gươm, đấu gươm, đọ kiếm, đấu kiếm; (на пистолетах) (trận, cuộc) đọ súng, đấu súng

поединок


   trận đấu tay đôi, cuộc đấu quyết tử, trận quyết đấu, trận đọ súng, sự đấu súng

поединок

поединок сущ. неодуш. муж.р. по-е-ди-нок 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пoeдинoкпoeдинки
род.п.пoeдинкaпoeдинкoв
твор.п.пoeдинкoмпoeдинкaми
вин.п.пoeдинoкпoeдинки
дат.п.пoeдинкупoeдинкaм
предл.п.пoeдинкeпoeдинкax

+ UsageПоединок между победителями. Поединок между полуфиналистами.

+ Thesaurus

Synonymsборьба дуэль драка единоборство