прибыль
прибыль
(Kỹ thuật)
(при'быль) ► lk. đậu ngót
► ktế lợi tức, lợi nhuận
• ба'нковая ~ lợi tức gửi ngân hàng • бокова'я ~ đậu ngót bên • валова'я ~ tổng số lợi nhuận, lợi nhuận toàn bộ • закры'тая ~ đậu ngót ngầm • легкоотделя'емая ~ đậu ngót dễ cắt • легкоудаля'емая ~ đậu ngót dễ đập • отво'дная ~ đậu ngót cạnh • откры'тая ~ đậu ngót hở • сверхатмосфе'рная ~ đậu ngót siêu khí áp • утепли'тельная ~ đậu ngót giữ nhiệt • ~ с атмосфе'рным давле'нием đậu ngót dùng làm áp suất khí trời
прибыль
(при'быль) ► lk. đậu ngót
► ktế. lợi tức, lợi nhuận
• бa'нковая прибыль — lợi tức gửi ngân hàng
• боковa'я прибыль — đậu ngót bên
• валовa'я прибыль — tổng số lợi nhuận, lợi nhuận toàn bộ
• закры'тая прибыль — đậu ngót ngầm
• легкоотделя'емая прибыль — đậu ngót dễ cắt
• легкоудаля'емая прибыль — đậu ngót dễ đập
• отво'дная прибыль — đậu ngót cạnh
• откры'тая прибыль — đậu ngót hở
• сверхатмосфе'рная прибыль — đậu ngót siêu khí áp
• утепли'тельная прибыль — đậu ngót giữ nhiệt
• прибыль с атмосфе'рным давле'нием — đậu ngót dùng làm áp suất khí trời