призывной

° призывн|́ой прил.
  • [thuộc về] gọi nhập ngũ, đi quân dịch
    • ~ в́озраст tuổi nhập ngũ, tuổi quân dịch, tuổi làm nghĩa vụ quân sự, tuổi trưng binh
    • ~ пункт địa điểm tiếp nhận tân binh, địa điểm trưng binh
    • ~́ая ком́иссия hội đồng tuyển quân, hội đồng trưng binh

призывной


 
(призывн|о'й)
прил.
   (thuộc về) gọi nhập ngũ, đi quân dịch
    • ~ во'зраст tuổi nhập ngũ, tuổi quân dịch, tuổi làm nghĩa vụ quân sự, tuổi trưng binh
    • ~ пункт địa điểm tiếp nhận tân binh, địa điểm trưng binh
    • ~а'я коми'ссия hội đồng tuyển quân, hội đồng trưng binh

призывной


   [thuộc] gọi nhập ngũ, [thuộc] đi quân dịch; [thuộc] gọi, [thuộc] kêu gọi
    
• призывной возраст — tuổi nhập ngũ, tuổi quân dịch, tuổi làm nghĩa vụ quân sự, tuổi trưng binh

    
• призывной пункт — địa điểm tiếp nhận tân binh, địa điểm trưng binh