прок

° прок м. 3a‚разг.
  • lợi, lợi ích, ích lợi, lợi lộc
    • из ́этого ~у не б́удет việc này thì sẽ chẳng đem lai lợi lộc (lợi ích, ích lợi) gì cả, việc này chẳng nước non gì
    • каќой ~ в еѓо сов́етах! lời khuyên của nó thi có lợi quái gì!

прок


 
(прок)
м. 3a
   lợi, lợi ích, ích lợi, lợi lộc
    • из э'того ~у не бу'дет việc này thì sẽ chẳng đem lai lợi lộc (lợi ích, ích lợi) gì cả, việc này chẳng nước non gì
    • како'й ~ в его' сове'тах! lời khuyên của nó thi có lợi quái gì!

прок

прок сущ. неодуш. муж.р. прок 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пpoкпpoки
род.п.пpoкa, пpoкупpoкoв
твор.п.пpoкoмпpoкaми
вин.п.пpoкпpoки
дат.п.пpoкупpoкaм
предл.п.пpoкeпpoкax

+ Thesaurus

Synonymsтолк выгода польза