радист
° рад́ист м. 1a- [người] hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, nhân viên điện đài
радист
(ради'ст) м. 1a ► (người) hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, nhân viên điện đài
радист
► chiến sĩ vô tuyến điện, lính vô tuyến, hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, điện báo viên
• авиационный радист — điện báo viên hàng không
• воздушный радист — điện báo viên trên không, hiệu thính viên đường không
• дежурный радист — nhân viên trực vô tuyến điện
• наземный радист — điện báo viên mặt đất, hiệu thính viên mặt đất
• старший радист — hiệu thính viên trưởng