раздельно

° разд́ельно нареч.
  • [một cách] biệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng
  • (отчётливый) rành rọt, rõ ràng, rành mạch, tách bạch

раздельно


 
(разде'льно)
нареч.
   (một cách) biệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng
   (отчётливый) rành rọt, rõ ràng, rành mạch, tách bạch