Từ điển Nga Việt
"разжевывать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
разжевывать
° разжёвывать несов. 1“сов. разжев́ать
(В) nhai, nhá
(В Д) перен. разг. (растолковывать) giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo
разжевывать
(разжёвывать)
несов.
1
►
(В) nhai, nhá
►
(В Д)
перен.
разг.
(растолковывать) giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh