Từ điển Nga Việt
"разобщенный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
разобщенный
° разобщённый прил.
mất liên lạc, không liên hệ, không tiếp xúc với nhau, biệt lập, rời rạc, lẻ tẻ, phân tán
разобщенный
(разобщённый)
прил.
►
mất liên lạc, không liên hệ, không tiếp xúc với nhau, biệt lập, rời rạc, lẻ tẻ, phân tán
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh