расчленение

расчленение


   sự chia nhỏ, sự phân chia; sự chia cắt
    
• расчленение боевых порядков — phân chia đội hình chiến đấu; chia cắt đội hình chiến đấu

    
• расчленение в глубину — sự phân chia theo chiều sâu

    
• расчленение по фронту — sự phân chia theo mặt trận

    
• расчленение походного порядка — chia nhỏ đội hình hành quân; chia cắt đội hình hành quân

расчленение


   sự phân chia, sự chia đốt, sự chia cắt