расчленение
расчленение
► sự chia nhỏ, sự phân chia; sự chia cắt
• расчленение боевых порядков — phân chia đội hình chiến đấu; chia cắt đội hình chiến đấu
• расчленение в глубину — sự phân chia theo chiều sâu
• расчленение по фронту — sự phân chia theo mặt trận
• расчленение походного порядка — chia nhỏ đội hình hành quân; chia cắt đội hình hành quân
расчленение
► sự phân chia, sự chia đốt, sự chia cắt