Từ điển Nga Việt
"ревун"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ревун
ревун
(Kỹ thuật)
(реву'н)
►
còi báo hiệu
ревун
(реву'н)
►
còi báo hiệu
ревун
►
còi báo hiệu
• сигнальный ревун — còi tín hiệu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh